huệ tứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Ra ơn cho, ban ơn cho: Từ này dùng để chỉ hành động của người trên (như vua chúa, bề trên) ban cho ân huệ, lời nói quý giá hoặc vật phẩm có giá trị đối với người dưới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy lời huệ tứ ném châu gieo vàng. (Những lời ban ơn [của người trên] quý giá như ném châu gẹo vàng.)
- Nhà vua huệ tứ cho thần dân lời vàng ngọc. (Nhà vua ban cho thần dân những lời nói quý báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huệ tứ" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng, tôn kính để nói về ân điển của bậc quyền quý.
- Lời huệ tứ của thầy, trò xin khắc cốt ghi tâm. (Lời ban ơn dạy bảo của thầy, trò xin ghi nhớ mãi trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban ơn: Cho ân huệ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
- Ban phát: Phân phát, cho (thường là vật chất) một cách rộng rãi.
- Ân tứ (Danh từ): Ơn ban, ân huệ được ban cho.
Từ đồng nghĩa
- Ban ân: Ban cho ân huệ.
- Thưởng: Cho phần thưởng vì có công lao, thành tích.
- Ban cho: Đưa cho một cách trang trọng (vật phẩm, danh hiệu).
Lưu ý sử dụng
- "Huệ tứ" là từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc ngữ cảnh muốn tạo sự trang trọng, cổ kính.
- Hành động "huệ tứ" thường hàm ý sự chênh lệch về địa vị giữa người ban ơn và người nhận ơn.
- Ra ơn cho (cũ): Mấy lời huệ tứ ném châu gieo vàng (K).