huệ tứ

Học thuật
Thân thiện
huệ tứ

Ông chủ huệ tứ cho người nghèo một ít gạo.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Ra ơn cho, ban ơn cho: Từ này dùng để chỉ hành động của người trên (như vua chúa, bề trên) ban cho ân huệ, lời nói quý giá hoặc vật phẩm giá trị đối với người dưới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy lời huệ tứ ném châu gieo vàng. (Những lời ban ơn [của người trên] quý giá như ném châu gẹo vàng.)
    • Nhà vua huệ tứ cho thần dân lời vàng ngọc. (Nhà vua ban cho thần dân những lời nói quý báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huệ tứ" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng, tôn kính để nói về ân điển của bậc quyền quý.
    • Lời huệ tứ của thầy, trò xin khắc cốt ghi tâm. (Lời ban ơn dạy bảo của thầy, trò xin ghi nhớ mãi trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban ơn: Cho ân huệ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
  • Ban phát: Phân phát, cho (thường vật chất) một cách rộng rãi.
  • Ân tứ (Danh từ): Ơn ban, ân huệ được ban cho.
Từ đồng nghĩa
  • Ban ân: Ban cho ân huệ.
  • Thưởng: Cho phần thưởng công lao, thành tích.
  • Ban cho: Đưa cho một cách trang trọng (vật phẩm, danh hiệu).
Lưu ý sử dụng
  • "Huệ tứ" từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc ngữ cảnh muốn tạo sự trang trọng, cổ kính.
  • Hành động "huệ tứ" thường hàm ý sự chênh lệch về địa vị giữa người ban ơn người nhận ơn.
huệ tứ

Ông chủ huệ tứ cho người nghèo một ít gạo.

  1. Ra ơn cho (): Mấy lời huệ tứ ném châu gieo vàng (K).